Cincinnati
United States flagUnited States

Cincinnati

[40]
Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
0
Sân vận động:TQL Stadium
Phong độ:
Win
Draw
Lose
Draw
Win
🎯 Top Kiến tạo
E. da Silva Ferreira
E. da Silva Ferreira
BrazilBrazil
7 kiến tạo
E. Echenique Peña
E. Echenique Peña
VenezuelaVenezuela
5 kiến tạo
O. Nwobodo
O. Nwobodo
NigeriaNigeria
5 kiến tạo
🥇 Top Goal
A. Denkey
A. Denkey
TogoTogo
13 bàn
E. da Silva Ferreira
E. da Silva Ferreira
BrazilBrazil
9 bàn
T. Barlow
T. Barlow
MỹMỹ
8 bàn
Top MVP
S. Jimenez
S. Jimenez
MỹMỹ
7.849999904632568 trận
A. Denkey
A. Denkey
TogoTogo
7.690000057220459 trận
K. Mboma Dem
K. Mboma Dem
PhápPháp
7.570000171661377 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)19 trận
Thắng (Wins)8 trận
🤝Hòa (Draws)5 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)42%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)53
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)42
🔢Hiệu số (GD)+11
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)50%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)114
🚀Tổng số cú sút (Shots)266
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)46
🟥Thẻ đỏ (Red Card)6
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.929999828338623
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
5 trận4 trận1 trận6 trận4 trận6 trận3 trận1 trận3 trận3 trận1 trận2 trận