Tổng quan về CLB Cibalia
| Tên | Cibalia | Quốc gia | Croatia | Croatia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Cibalia | Thành phố | Vinkovci |
| Sân vận động | Stadion Cibalia - sức chứa 20.104 | Giải đấu | HNL 2.00 |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1919 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Luka Marijanović - số áo 1 - Croatia - 38 trậnĐội 1
Petar Katalinic - số áo 12 - Croatia - 4 trận
Hậu vệ
Daniel Katić - số áo 2 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Frane Nekić - số áo 3 - Croatia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Renato Kelić - số áo 4 - Croatia - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Petar Rubić - số áo 5 - Croatia - 30 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dino Matić - số áo 21 - Croatia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Krešić - số áo 22 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Britto - số áo 6 - Brazil - 35 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marko Đira - số áo 8 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Petar Mišić - số áo 10 - Đức - 36 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luka Rajković - số áo 13 - Croatia - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marko Hanuljak - số áo 14 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matej Marojević - số áo 17 - Croatia - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maro Medo - số áo 19 - Croatia - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Lagančić - số áo 20 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Bošnjak - số áo 28 - Croatia - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Karlo Kamenar - số áo 88 - Croatia - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Gabrijel Boban - số áo 7 - Croatia - 34 trận - 12 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Daniel Lukić - số áo 9 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Cibalia mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 2 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Petar Mišić - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
HNL 2.00
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Petar Mišić - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Cibalia
Thống kê kỷ lục CLB Cibalia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Cibalia
1. Cibalia thuộc quốc gia nào?
Cibalia là CLB thuộc Croatia.
2. Cibalia đang tham dự giải đấu nào?
Cibalia hiện thi đấu tại HNL 2.00 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Cibalia?
Stadion Cibalia tại Vinkovci Croatia được sử dụng là sân nhà của CLB Cibalia.


























