
Cheongju - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
R. Bandeira da Fonseca
Bồ Đào Nha - 2 kiến tạo
J. Seo
Hàn Quốc - 1 kiến tạo
S. Baek
Hàn Quốc
🥇 Top Goal
- 14 bàn
M. García Torres
Colombia - 7 bàn
J. Lee
Hàn Quốc - 3 bàn
J. Jeong
Hàn Quốc
⭐ Top MVP
- 8 trận
M. García Torres
Colombia - 5 trận
J. Lee
Hàn Quốc - 2 trận
Jo Yun-Seong
Hàn Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 14 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 23% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 50 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 126 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 347 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 47 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 1 trận | 2 trận | 7 trận | 4 trận | 9 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 7 trận | 3 trận | 6 trận |