

Cheongju
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Hàn Quốc
Thành phố: Cheongju
Năm thành lập: 2002
Sân vận động:Cheongju Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Bandeira da Fonseca
Bồ Đào Nha


J. Seo
Hàn Quốc


S. Kim
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

M. García Torres
Colombia


J. Lee
Hàn Quốc


I. Bughridze
Georgia

⭐ Top MVP

J. Seo
Hàn Quốc


S. Kim
Hàn Quốc


J. Lee
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14.0 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1.0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10.0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3.0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 7% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17.0 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21.0 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 55.0 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 161.0 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0.0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0.0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21.0 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2.0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1.0 trận | 0.0 trận | 1.0 trận | 7.0 trận | 3.0 trận | 7.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 0.0 trận | 7.0 trận | 3.0 trận | 6.0 trận |



















