
Charlotte - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
P. Mas Jaume
Tây Ban Nha - 7 kiến tạo
L. Abada
Israel - 6 kiến tạo
🥇 Top Goal
- 13 bàn
Idan Toklomati
Israel - 12 bàn
P. Mas Jaume
Tây Ban Nha - 6 bàn
L. Abada
Israel
⭐ Top MVP
- 8 trận
K. Kahlina
Croatia - 6 trận
P. Mas Jaume
Tây Ban Nha - 4 trận
W. Zaha
Bờ Biển Ngà
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 67 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 50 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 185 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 450 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 69 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 7 trận | 6 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |