
CF Montréal - Đội hình, kết quả và thống kê
[24]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
P. Owusu
Đức - 4 kiến tạo
M. Longstaff
Anh - 4 kiến tạo
L. Petrasso
Canada
🥇 Top Goal
- 18 bàn
P. Owusu
Đức - 8 bàn
D. Ríos Calderón
Mexico - 5 bàn
W. Carmona Torres
Venezuela
⭐ Top MVP
- 7 trận
P. Owusu
Đức - 4 trận
W. Carmona Torres
Venezuela - 4 trận
M. Longstaff
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 19 trận |
| %Thắng (Win rate) | 27% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 72 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 175 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 476 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 78 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 4 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận |