Tổng quan về CLB Cercle Brugge
| Tên | Cercle Brugge | Quốc gia | Bỉ | Belgium |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Cercle Brugge | Thành phố | Brugge |
| Sân vận động | Jan Breydelstadion - sức chứa 29.975 | Giải đấu | Pro League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1899 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Gaëtan Coucke - số áo 1 - Bỉ - 6 trậnĐội 1
Bas Langenbick - số áo 84 - Bỉ - 10 trận
Hậu vệ
Ibrahim Diakité - số áo 2 - Pháp - 29 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Geoffrey Kondo - số áo 24 - Pháp - 19 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Emmanuel Kakou - số áo 5 - Bờ Biển Ngà - 41 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Royer Caicedo - số áo 33 - Colombia - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sam Behaeghe - số áo 88 - Bỉ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Valy Konaté - số áo 12 - Bờ Biển Ngà - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gary Magnée - số áo 15 - Bỉ - 41 trận - 4 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Ibrahima Diaby - số áo 19 - Guinea - 43 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lukas Mondele - số áo 42 - Bỉ - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lawrence Agyekum - số áo 6 - Ghana - 35 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Erick Nunes - số áo 8 - Brazil - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Lazare Amani - số áo 10 - Bờ Biển Ngà - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lukas Rocha Torres - số áo 73 - Bỉ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Steve Ngoura - số áo 9 - Pháp - 43 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Dante Vanzeir - số áo 13 - Bỉ - 22 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Viggo Martens - số áo 71 - Bỉ - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucas Michal - số áo 22 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Krys Kouassi - số áo 41 - Pháp - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Cercle Brugge mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Steve Ngoura - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dante Vanzeir - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Pro League
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 2 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lukas Mondele - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dante Vanzeir - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Cercle Brugge
Thống kê kỷ lục CLB Cercle Brugge tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Cercle Brugge
1. Cercle Brugge thuộc quốc gia nào?
Cercle Brugge là CLB thuộc Bỉ.
2. Cercle Brugge đang tham dự giải đấu nào?
Cercle Brugge hiện thi đấu tại Pro League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Cercle Brugge?
Jan Breydelstadion tại Brugge Bỉ được sử dụng là sân nhà của CLB Cercle Brugge.


























