
Central African Republic
[144]Năm thành lập: 1961
HLV:R.Bahanag
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Y. Christian Theodor
Trung Phi


G. Kondogbia
Pháp


V. Baboula
Trung Phi

🥇 Top Goal

L. Mafouta
Pháp


V. Baboula
Trung Phi


K. Namnganda
Pháp

⭐ Top MVP

G. Koyalipou
Trung Phi


S. Ndobe
Trung Phi


P. Guinari
Đức

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 20% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 11 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 24 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 52 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.269999980926514 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















