Celtic
Scotland flagScotland

Celtic

Thuộc giải đấu: VĐQG Scotland
Thành phố: Glasgow
Năm thành lập: 1888
HLV:Martin O'Neill
Sân vận động:Celtic Park
Phong độ:
Win
Win
Win
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
K. Tierney
K. Tierney
ScotlandScotland
12 kiến tạo
D. Maeda
D. Maeda
Nhật BảnNhật Bản
10 kiến tạo
B. Nygren
B. Nygren
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
9 kiến tạo
🥇 Top Goal
B. Nygren
B. Nygren
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
21 bàn
D. Maeda
D. Maeda
Nhật BảnNhật Bản
17 bàn
H. Yang
H. Yang
Hàn QuốcHàn Quốc
11 bàn
Top MVP
B. Nygren
B. Nygren
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
10 trận
K. Tierney
K. Tierney
ScotlandScotland
6 trận
C. McGregor
C. McGregor
ScotlandScotland
4 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)60 trận
Thắng (Wins)38 trận
🤝Hòa (Draws)7 trận
Bại (Losses)15 trận
%Thắng (Win rate)63%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)107
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)74
🔢Hiệu số (GD)+33
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)62%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)324
🚀Tổng số cú sút (Shots)878
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)117
🟥Thẻ đỏ (Red Card)4
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
8 trận5 trận5 trận8 trận7 trận5 trận2 trận2 trận2 trận1 trận1 trận1 trận