

Cavalry
Thuộc giải đấu: VĐQG Canada
Thành phố: Calgary
0Sân vận động:Spruce Meadows
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

G. Ntignee
Canada


T. Warschewski
Đức


S. Camargo
Colombia

🥇 Top Goal

T. Warschewski
Đức


D. Klomp
Hà Lan


H. Paton
Canada

⭐ Top MVP

T. Warschewski
Đức


B. Kamdem Fewo
Pháp


G. Ntignee
Canada

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 67% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 15 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 5 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 46 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 119 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.980000019073486 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 1 trận | 2 trận | 7 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















