

Cavalier
Thuộc giải đấu: VĐQG Jamaica
Thành phố: Kingston
HLV:Rudolph Speid
Sân vận động:Stadium East
Phong độ:









🥇 Top Goal
⭐ Top MVP

A. Reid Jr.
Jamaica


R. King
Jamaica

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 45 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 21 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 20 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 63 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 49 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 187 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 361 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 71 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 3 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |
















