
Cádiz - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
J. Díaz Peregrina
Tây Ban Nha - 1 kiến tạo
I. Sánchez Océn
Tây Ban Nha - 1 kiến tạo
B. Vazquez Doña
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
- 3 bàn
Antonio Cordero
Tây Ban Nha - 3 bàn
V. Koptoun
Ukraine - 2 bàn
I. Sánchez Océn
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 3 trận
I. Sánchez Océn
Tây Ban Nha - 2 trận
V. Koptoun
Ukraine - 2 trận
M. Doue
Pháp
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 19% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 58 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 162 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 40 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |