Tổng quan về CLB CA Mitre
| Tên | CA Mitre | Quốc gia | Argentina | Argentina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | CA Mitre | Giải đấu | Primera B Nacional |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ignacio Pietrobono - số áo 1 - Argentina - 23 trậnĐội 1
Joaquín Ledesma - số áo 12 - Argentina - 56 trận
Hậu vệ
Yonathan Cabral - số áo 2 - Argentina - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Franco Ferrari - số áo 3 - Argentina - 23 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Brian Mieres - số áo 4 - Argentina - 38 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Maximiliano Romero - số áo 6 - Argentina - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Segundo Rodríguez - số áo 14 - Argentina - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luciano Correa - số áo 15 - Argentina - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Juan Alesandroni - số áo 5 - Argentina - 54 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Favio Cabral - số áo 7 - Argentina - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Martín Vázquez - số áo 8 - Argentina - 25 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Enzo Avaro - số áo 10 - Argentina - 20 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Rodrigo González - số áo 11 - Argentina - 54 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pablo Minissale - số áo 13 - Argentina - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matías Ferrari - số áo 16 - Argentina - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alan López - số áo 17 - Argentina - 22 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Oscar Garrido - số áo 18 - Argentina - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Juan Pablo Zárate - số áo 20 - Argentina - 22 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Marcos Machado - số áo 9 - Argentina - 58 trận - 11 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lautaro Mendoza - số áo 19 - Argentina - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB CA Mitre mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 12 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 17 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 16 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.30 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marcos Machado - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Enzo Avaro - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Primera B Nacional
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 12 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 17 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 16 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.30 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marcos Machado - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Enzo Avaro - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB CA Mitre
Thống kê kỷ lục CLB CA Mitre tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về CA Mitre
1. CA Mitre thuộc quốc gia nào?
CA Mitre là CLB thuộc Argentina.
2. CA Mitre đang tham dự giải đấu nào?
CA Mitre hiện thi đấu tại Primera B Nacional mùa 2026.


























