

Busan I'Park
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Hàn Quốc
Thành phố: Busan
Năm thành lập: 1983
Sân vận động:Busan Gudeok Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

G. Honorio Ramos
Brazil


C. Gonçalves Riquelme
Brazil


C. Kim
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

C. Gonçalves Riquelme
Brazil


G. Honorio Ramos
Brazil


G. Baek
Hàn Quốc

⭐ Top MVP

G. Honorio Ramos
Brazil


S. Koo
Hàn Quốc


C. Gonçalves Riquelme
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14.0 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10.0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2.0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2.0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 71% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30.0 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17.0 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 64.0 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 175.0 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0.0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0.0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21.0 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2.0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7.0 trận | 5.0 trận | 4.0 trận | 8.0 trận | 7.0 trận | 4.0 trận | 1.0 trận | 0.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 0.0 trận |



















