Burundi

Burundi

[142]
Thành phố: Cairo
Năm thành lập: 1948
Sân vận động:Al Salam Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
J. Liongola
J. Liongola
BurundiBurundi
2 kiến tạo
S. Ntibazonkiza
S. Ntibazonkiza
BurundiBurundi
1 kiến tạo
H. Shabani
H. Shabani
BurundiBurundi
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
B. Kanakimana
B. Kanakimana
BurundiBurundi
3 bàn
S. Abdallah
S. Abdallah
BurundiBurundi
3 bàn
A. Bigirimana
A. Bigirimana
BurundiBurundi
2 bàn
Top MVP
B. Bimenyimana
B. Bimenyimana
BurundiBurundi
7.150000095367432 trận
Y. Ndayishimiye
Y. Ndayishimiye
BurundiBurundi
6.760000228881836 trận
J. Girumugisha
J. Girumugisha
BurundiBurundi
6.650000095367432 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)11 trận
Thắng (Wins)3 trận
🤝Hòa (Draws)1 trận
Bại (Losses)7 trận
%Thắng (Win rate)27%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)13
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)18
🔢Hiệu số (GD)-5
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)50%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)29
🚀Tổng số cú sút (Shots)62
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)13
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.449999809265137
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận1 trận2 trận1 trận2 trận4 trận2 trận3 trận1 trận0 trận1 trận