
Burnley - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
J. Bruun Larsen
Đan Mạch - 3 kiến tạo
L. Pires Silva
Brazil - 2 kiến tạo
R. Hatate
Nhật Bản
🥇 Top Goal
- 3 bàn
M. Amdouni
Thuỵ Sĩ - 3 bàn
Z. Flemming
Hà Lan - 2 bàn
⭐ Top MVP
- 4 trận
J. Bruun Larsen
Đan Mạch - 2 trận
Z. Flemming
Hà Lan - 2 trận
A. Ramsey
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 11% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 75 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 246 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |