
Bristol City W - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
R. Hardy
Anh - 1 kiến tạo
E. Morgan
Wales - 1 kiến tạo
E. Bissell
Anh
🥇 Top Goal
- 3 bàn
R. Hardy
Anh - 2 bàn
L. Lindström
Phần Lan - 2 bàn
K. Robinson
Anh
⭐ Top MVP
- 2 trận
K. Robinson
Anh - 1 trận
R. Hardy
Anh - 1 trận
L. Lindström
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 6 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 30 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 77 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |