
Breidablik - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
A. Bjarnason
Iceland - 5 kiến tạo
Ó. Ómarsson
Iceland - 4 kiến tạo
D. Ingvarsson
Iceland
🥇 Top Goal
- 13 bàn
K. Kristinsson
Iceland - 8 bàn
?. Þorsteinsson
Iceland - 7 bàn
D. Ingvarsson
Iceland
⭐ Top MVP
- 6 trận
A. Einarsson
Iceland - 3 trận
K. Kristinsson
Iceland - 2 trận
H. Karlsson
Iceland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 48% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 67 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 52 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +15 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 156 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 416 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 55 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 5 trận | 6 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |