
Brann - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
U. Mathisen
Na Uy - 5 kiến tạo
K. Eriksen
Na Uy - 4 kiến tạo
N. Castro
Na Uy
🥇 Top Goal
- 8 bàn
K. Ingason
Iceland - 7 bàn
N. Holm
Na Uy - 5 bàn
K. Eriksen
Na Uy
⭐ Top MVP
- 4 trận
J. Soltvedt
Na Uy - 3 trận
J. Sørensen
Đan Mạch - 3 trận
N. Castro
Na Uy
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 45 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 21 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 17 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 86 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 65 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 235 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 611 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 63 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 4 trận | 7 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |