

Boyacá Chicó
Thuộc giải đấu: VĐQG Colombia
Năm thành lập: 2002
HLV:J.Díaz
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Í. Montano Cortés
Colombia


Y. Cabrera Ramírez
Colombia


S. Mera
Colombia

🥇 Top Goal

J. Molina Ospino
Colombia


Í. Montano Cortés
Colombia


A. Banguero Vásquez
Colombia

⭐ Top MVP

J. Medina Obando
Colombia


Í. Montano Cortés
Colombia


J. Molina Ospino
Colombia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 23 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 26% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 75 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 228 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 68 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 9 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.659999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 3 trận | 0 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 8 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |



















