
Botafogo - Đội hình, kết quả và thống kê
[22]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
A. Telles
Brazil - 6 kiến tạo
?. Montoro
Argentina - 5 kiến tạo
A. Guimarães
Brazil
🥇 Top Goal
- 13 bàn
- 9 bàn
A. Mendonça Cabral
Brazil - 6 bàn
A. Telles
Brazil
⭐ Top MVP
- 7 trận
A. Telles
Brazil - 7 trận
- 4 trận
?. Montoro
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 55 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 23 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 20 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 77 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 72 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 290 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 797 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 134 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 12 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 3 trận | 6 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |