Tổng quan về CLB Bonnyton Thistle
| Tên | Bonnyton Thistle | Quốc gia | Scotland | Scotland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bonnyton Thistle | Giải đấu | Cúp Quốc gia Scotland |
| Loại đội | CLB | ||
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Bonnyton Thistle | vs | Cúp Quốc gia Scotland |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Bonnyton Thistle mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 9 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Cúp Quốc gia Scotland
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 9 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Bonnyton Thistle
Thống kê kỷ lục CLB Bonnyton Thistle tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Bonnyton Thistle
1. Bonnyton Thistle thuộc quốc gia nào?
Bonnyton Thistle là CLB thuộc Scotland.
2. Bonnyton Thistle đang tham dự giải đấu nào?
Bonnyton Thistle hiện thi đấu tại Cúp Quốc gia Scotland mùa 2026-2027.
