Tổng quan về CLB Bhayangkara
| Tên | Bhayangkara | Quốc gia | Indonesia | Indonesia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bhayangkara | Thành phố | Bekasi |
| Sân vận động | Stadion Patriot - sức chứa 35.000 | Giải đấu | Liga 1 |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 2016 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Aqil Savik - số áo 1 - Indonesia - 34 trậnĐội 1
Awan Setho Raharjo - số áo 12 - Indonesia - 30 trận
Rakasurya Handika - số áo 29 - Indonesia - 22 trận
Hậu vệ
Nehar Sadiki - số áo 4 - Macedonia - 31 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ginanjar Wahyu - số áo 8 - Indonesia - 29 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Firza Andika - số áo 11 - Indonesia - 32 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Sani Rizki Fauzi - số áo 20 - Indonesia - 33 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ferre Murari - số áo 26 - Indonesia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Muhammad Ferarri - số áo 41 - Indonesia - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Frengky Deaner Missa - số áo 58 - Indonesia - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Moussa Sidibé - số áo 17 - Mali - 16 trận - 15 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Teuku Ichsan - số áo 19 - Indonesia - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Wahyu Subo Seto - số áo 23 - Indonesia - 33 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Privat Mbarga - số áo 37 - Cameroon - 17 trận - 4 bàn - 3 kiến tạo
Sho Yamamoto - số áo 72 - Nhật Bản - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ryan Kurnia - số áo 96 - Indonesia - 28 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Ryo Matsumura - số áo 7 - Nhật Bản - 13 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Ilija Spasojević - số áo 9 - Montenegro - 33 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Bernard Doumbia - số áo 10 - Bờ Biển Ngà - 17 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Fareed Sadat - số áo 16 - Afghanistan - 22 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Dendi Sulistyawan - số áo 22 - Indonesia - 29 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Bhayangkara mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Liga 1
- Thành tích
- Hạng 12
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Bhayangkara
Thống kê kỷ lục CLB Bhayangkara tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Bhayangkara
1. Bhayangkara thuộc quốc gia nào?
Bhayangkara là CLB thuộc Indonesia.
2. Bhayangkara đang tham dự giải đấu nào?
Bhayangkara hiện thi đấu tại Liga 1 mùa 2026.
3. Sân nhà của Bhayangkara?
Stadion Patriot tại Bekasi Indonesia được sử dụng là sân nhà của CLB Bhayangkara.


























