

Betim
0
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

V. Baptista Mafra
Brazil


J. Magno de Souza Machado
Brazil


P. Ribeiro da Silva
Brazil

🥇 Top Goal

E. Lender Salles
Brazil


P. Ribeiro da Silva
Brazil


D. Koester
Brazil

⭐ Top MVP

D. Koester
Brazil


V. Baptista Mafra
Brazil


P. Ribeiro da Silva
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 42% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 37 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 95 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.559999942779541 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















