
Bermuda
[141]Thành phố: Hamilton
Năm thành lập: 1928
HLV:M.Findlay
Sân vận động:Bermuda National Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Parfitt-Williams
Bermuda


K. Crichlow
Bermuda


N. Tucker
Bermuda

🥇 Top Goal

D. Parfitt-Williams
Bermuda


R. Lambe
Bermuda


Z. Lewis
Bermuda

⭐ Top MVP

M. Perott
Bermuda


K. Hall
Bermuda


N. Tucker
Bermuda

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 18% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 33 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 44 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 95 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.539999961853027 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















