
Benfica - Đội hình, kết quả và thống kê
[13]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
G. Prestianni Gross
Argentina - 4 kiến tạo
V. Pavlidis
Hy Lạp - 2 kiến tạo
R. Fernandes Ferreira da Silva
Bồ Đào Nha
🥇 Top Goal
- 10 bàn
V. Pavlidis
Hy Lạp - 7 bàn
G. Prestianni Gross
Argentina - 3 bàn
R. Fernandes Ferreira da Silva
Bồ Đào Nha
⭐ Top MVP
- 2 trận
V. Pavlidis
Hy Lạp - 4 trận
G. Prestianni Gross
Argentina - 2 trận
A. Hartmann Bah
Đan Mạch
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 70% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 59 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +40 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 136 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 366 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 5 trận | 3 trận | 8 trận | 6 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |