
Belgium
[9]Thành phố: Brussels
Năm thành lập: 1895
Sân vận động:Stade Roi Baudouin
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Saelemaekers
Bỉ


M. De Cuyper
Bỉ


Y. Tielemans
Bỉ

🥇 Top Goal

K. De Bruyne
Bỉ


J. Doku
Bỉ


Y. Tielemans
Bỉ

⭐ Top MVP

C. Vanhoutte
Bỉ


J. Seys
Bỉ


J. Doku
Bỉ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 64% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 63% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 80 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 212 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.989999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 11 trận | 4 trận | 7 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |



















