

Beijing Guoan
[70]Thuộc giải đấu: VĐQG Trung Quốc
Thành phố: Beijing
Năm thành lập: 1992
Sân vận động:Workers' Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Soler de Oliveira Júnior
Brazil


Y. Zhang
Trung Quốc


B. NKololo
Pháp

🥇 Top Goal

Y. Zhang
Trung Quốc


F. Gonçalves Abreu
Bồ Đào Nha


X. Zhang
Trung Quốc

⭐ Top MVP

S. Soler de Oliveira Júnior
Brazil


Y. Zhang
Trung Quốc


X. Zhang
Trung Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 83 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 222 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 27 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.860000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |



















