

Barcelona W
Thuộc giải đấu: VĐQG Nữ Tây Ban Nha
HLV:P.Sunyer
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

C. Graham Hansen
Na Uy


V. López Serrano
Tây Ban Nha


A. Putellas Segura
Tây Ban Nha

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP

A. Putellas Segura
Tây Ban Nha


V. López Serrano
Tây Ban Nha


F. Nazareth Sousa
Bồ Đào Nha

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 48 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 44 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 92% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 191 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +170 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 72% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 480 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 1120 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.3 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 28 trận | 25 trận | 12 trận | 40 trận | 25 trận | 18 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận |





















