

Barcelona Guayaquil
[15]Thuộc giải đấu: VĐQG Ecuador
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Céliz
Argentina


T. Martínez
Argentina


D. Benedetto
Argentina

🥇 Top Goal

D. Benedetto
Argentina


M. Céliz
Argentina


J. Quiñónez Ruiz
Ecuador

⭐ Top MVP

J. Contreras Verna
Venezuela


J. Rojas López
Ecuador


J. Quiñónez Ruiz
Ecuador

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 28 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 29 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 107 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 353 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 67 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.730000019073486 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 8 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |



















