

Barcelona BA
0
HLV:W.Junior
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. da Silva Vital
Brazil


H. Benavenuto dos Santos
Brazil

🥇 Top Goal

G. Marques Santos
Brazil


M. Guimarães do Nascimento
Brazil


W. Silva Viana
Brazil

⭐ Top MVP

W. Silva Viana
Brazil


M. Nascimento
Brazil


Elivelton
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 22% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 38% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 22 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 66 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.349999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















