
Banfield - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
S. López Garcia
Argentina - 4 kiến tạo
M. Méndez Acosta
Uruguay - 4 kiến tạo
L. Abraham
Argentina
🥇 Top Goal
- 8 bàn
M. Méndez Acosta
Uruguay - 8 bàn
T. Perrotta
Argentina - 6 bàn
R. Auzmendi
Argentina
⭐ Top MVP
- 5 trận
S. López Garcia
Argentina - 5 trận
F. Sanguinetti
Argentina - 4 trận
M. Méndez Acosta
Uruguay
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 38 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 42 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 42% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 131 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 405 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 80 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 6 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |