
Bali United - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
T. Yachida
Nhật Bản - 2 kiến tạo
J. van der Sande
Hà Lan - 1 kiến tạo
I. Widnyana Putra
Indonesia
🥇 Top Goal
- 3 bàn
T. Yachida
Nhật Bản - 3 bàn
T. Goppel
Hà Lan - 3 bàn
J. van der Sande
Hà Lan
⭐ Top MVP
- 1 trận
I. Jaya
Indonesia - 1 trận
J. van der Sande
Hà Lan - 1 trận
T. Goppel
Hà Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 7 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 28 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 71 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 3 trận | 0 trận | 1 trận | 3 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |