
Bahia - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
É. de Barros Ribeiro
Brazil - 4 kiến tạo
G. Moraes Junior
Brazil - 4 kiến tạo
R. Bertalia
Brazil
🥇 Top Goal
- 10 bàn
Luciano
Brazil - 6 bàn
W. da Silva
Brazil - 5 bàn
E. Conrado Carvalho
Brazil
⭐ Top MVP
- 7 trận
Luciano
Brazil - 5 trận
R. de Oliveira Strada
Brazil - 5 trận
D. de Duarte Macedo
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 47 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 23 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 49% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 84 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 59 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +25 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 244 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 676 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 111 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 3 trận | 10 trận | 7 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận |