
Azerbaijan
[124]Thành phố: Baku
Năm thành lập: 1992
HLV:F.Santos
Sân vận động:Bakı Olimpiya Stadionu
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

V. İsgəndərli
Azerbaijan


M. Ahmadzada
Tây Ban Nha


R. Daşdəmirov
Azerbaijan

🥇 Top Goal

E. Mahmudov
Azerbaijan


T. Bayramov
Azerbaijan


V. İsgəndərli
Azerbaijan

⭐ Top MVP

B. Mustafazadə
Azerbaijan


Ş. Məhəmmədəliyev
Azerbaijan


E. Mahmudov
Azerbaijan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 8 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 39% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 16 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 45 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.489999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 0 trận | 2 trận | 2 trận | 0 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















