Austria

Austria

[24]
Thành phố: Wien
Năm thành lập: 1904
Sân vận động:Ernst-Happel-Stadion
Phong độ:
Win
Win
Win
Draw
Win
🎯 Top Kiến tạo
M. Sabitzer
M. Sabitzer
ÁoÁo
5 kiến tạo
S. Posch
S. Posch
ÁoÁo
3 kiến tạo
M. Arnautović
M. Arnautović
ÁoÁo
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
M. Arnautović
M. Arnautović
ÁoÁo
8 bàn
M. Sabitzer
M. Sabitzer
ÁoÁo
6 bàn
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
ÁoÁo
5 bàn
Top MVP
A. Prass
A. Prass
ÁoÁo
9.619999885559082 trận
N. Wurmbrand
N. Wurmbrand
ÁoÁo
8.399999618530273 trận
M. Sabitzer
M. Sabitzer
ÁoÁo
7.835000038146973 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)11 trận
Thắng (Wins)9 trận
🤝Hòa (Draws)1 trận
Bại (Losses)1 trận
%Thắng (Win rate)82%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)29
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)5
🔢Hiệu số (GD)+24
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)63%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)66
🚀Tổng số cú sút (Shots)132
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)3
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.940000057220459
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
5 trận3 trận2 trận5 trận7 trận2 trận1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận0 trận