Austria

Austria

[23]
Thành phố: Wien
Năm thành lập: 1904
HLV:Ralf Rangnick
Sân vận động:Ernst-Happel-Stadion
Phong độ:
Lose
Draw
Lose
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
5 kiến tạo
3 kiến tạo
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
10 bàn
7 bàn
Top MVP
3 trận
1 trận
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)15 trận
Thắng (Wins)10 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)3 trận
%Thắng (Win rate)67%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)35
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)14
🔢Hiệu số (GD)+21
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)58%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)74
🚀Tổng số cú sút (Shots)164
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)24
🟥Thẻ đỏ (Red Card)3
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
5 trận4 trận2 trận5 trận8 trận2 trận1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận1 trận