
Australia U23
0
HLV:T.Vidmar
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. Rawlins
Úc


J. Drew
Úc


L. Jovanovic
Úc

🥇 Top Goal

N. Blair
Úc


E. Alagich
Úc


Y. Dukuly
Liberia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 7 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 5 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 62% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 67 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 123 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 5 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















