

Austin
[30]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
0Sân vận động:Q2 Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

F. Torres Pérez
Uruguay


J. Rosales Erazo
Honduras


R. Taylor
Phần Lan

🥇 Top Goal

M. Uzuni
Albania


C. Ramírez
Mỹ


J. Nelson
Jamaica

⭐ Top MVP

B. Stuver
Mỹ


D. Las
Mỹ


F. Torres Pérez
Uruguay

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 19% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 33 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 61 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 174 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 32 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















