
Atromitos - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
A. Karamánis
Hy Lạp - 1 kiến tạo
S. Pnevmonidis
Hy Lạp - 1 kiến tạo
T. Tsiggaras
Hy Lạp
🥇 Top Goal
- 2 bàn
S. Moutoussamy
Pháp - 2 bàn
S. Tsiloulis
Hy Lạp - 1 bàn
C. Núñez
Costa Rica
⭐ Top MVP
- 2 trận
E. Choutesiotis
Hy Lạp - 1 trận
A. Kotsis
Hy Lạp - 1 trận
J. Perea Mendoza
Colombia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 11 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 39 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 148 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |