
Atlético San Luis - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
F. Mora Aliaga
Chile - 2 kiến tạo
- 2 kiến tạo
R. Torres Acosta
Mexico
🥇 Top Goal
- 5 bàn
D. Rodríguez Uribe
Mexico - 4 bàn
R. Llorente Sanz
Tây Ban Nha - 3 bàn
⭐ Top MVP
- 4 trận
R. Llorente Sanz
Tây Ban Nha - 4 trận
- 1 trận
R. Alves de Barros
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 35 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 33 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 93 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 253 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |