
Atlético Rafaela - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
L. Flores
Argentina - 2 kiến tạo
C. Leineker
Argentina - 2 kiến tạo
A. Obando
Argentina
🥇 Top Goal
- 7 bàn
M. Moreno Díaz
Argentina - 4 bàn
L. Albertengo
Argentina - 3 bàn
M. Quiroga
Argentina
⭐ Top MVP
- 6 trận
M. Bergia
Argentina - 5 trận
A. Obando
Argentina - 8 trận
M. Moreno Díaz
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 34% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 37 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 111 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 318 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 89 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 13 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |