

Atlético Ottawa
Thuộc giải đấu: VĐQG Canada
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Aparicio
Argentina


K. Habibullah
Uzbekistan


D. Aguilar Muñoz
Mexico

🥇 Top Goal

B. Tabla
Canada


N. Abatneh
Canada


W. Lanca Timoteo
Bồ Đào Nha

⭐ Top MVP

B. Tabla
Canada


E. Mbomio Angue
Equatorial Guinea


G. Innocent
Pháp

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 31 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 96 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.679999828338623 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















