

Atlético Grau
Thuộc giải đấu: VĐQG Peru
Năm thành lập: 1919
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Guarderas Saravia
Peru


C. Neira Herrera
Peru


Y. Ruidíaz Misitich
Peru

🥇 Top Goal

R. Ruidíaz Misitich
Peru


I. Camargo Pineda
Colombia


P. Álvarez Noguera
Peru

⭐ Top MVP

C. Neira Herrera
Peru


P. Álvarez Noguera
Peru


R. Ruidíaz Misitich
Peru

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 24% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 71 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 197 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.71999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |



















