

Atlanta United
[14]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Năm thành lập: 2014
Sân vận động:Mercedes-Benz Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Miranchuk
Nga


E. Báez Sotelo
Argentina


L. Brennan
Mỹ

🥇 Top Goal

A. Miranchuk
Nga


E. Latte Lath
Bờ Biển Ngà


S. Lobzhanidze
Georgia

⭐ Top MVP

A. Miranchuk
Nga


E. Mihaj
Hy Lạp


A. Fortune
Trinidad and Tobago

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 29% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 28 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 71 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 231 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 41 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.809999942779541 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















