

Athletic Club
Thuộc giải đấu: VĐQG Tây Ban Nha
Thành phố: Bilbao
Năm thành lập: 1898
HLV:Edin Terzic
Sân vận động:San Mamés Barria
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Y. Berchiche Izeta
Tây Ban Nha


I. Williams Arthuer
Tây Ban Nha


A. Berenguer Remiro
Tây Ban Nha

🥇 Top Goal

G. Guruzeta Rodríguez
Tây Ban Nha


R. Navarro Muñoz
Tây Ban Nha


O. Sancet Tirapu
Tây Ban Nha

⭐ Top MVP

G. Guruzeta Rodríguez
Tây Ban Nha


U. Simón Mendibil
Tây Ban Nha


A. Berenguer Remiro
Tây Ban Nha

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 55 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 29 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 61 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 92 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -31 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 229 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 728 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 111 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |















