
Athletic Club (Tây Ban Nha) - Đội hình, kết quả và thống kê
Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Athletic Club, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.
🎯 Top Kiến tạo

I. Ruiz de Galarreta Etxeberria
Tây Ban Nha


I. Williams Arthuer
Tây Ban Nha


Y. Álvarez López
Tây Ban Nha

🥇 Top Goal

G. Guruzeta Rodríguez
Tây Ban Nha


O. Sancet Tirapu
Tây Ban Nha


Y. Berchiche Izeta
Tây Ban Nha

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 72 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 171 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 11 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 0 trận | 6 trận | 7 trận | 1 trận | 6 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















