
Astana - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
B. Islamkhan
Kazakhstan - 5 kiến tạo
R. Karimov
Kazakhstan - 4 kiến tạo
Y. Vorogovskiy
Kazakhstan
🥇 Top Goal
- 11 bàn
M. Tomasov
Croatia - 6 bàn
R. Karimov
Kazakhstan - 6 bàn
S. Basmanov
Kazakhstan
⭐ Top MVP
- 5 trận
M. Tomasov
Croatia - 4 trận
I. Bašić
Croatia - 3 trận
B. Islamkhan
Kazakhstan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 48% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 51 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 34 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 185 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 463 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 55 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 8 trận | 2 trận | 11 trận | 14 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận |