

Åsane
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Na Uy
Thành phố: Ulset
Năm thành lập: 1971
HLV:E.Bakke
Sân vận động:Myrdal Gress
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

F. Oprea
Na Uy


S. Brudvik
Na Uy


L. Rossi
Ý

🥇 Top Goal

L. Rossi
Ý


E. Longe Grønner
Na Uy


K. Barmen
Na Uy

⭐ Top MVP

J. Aasen
Na Uy


E. Longe Grønner
Na Uy


K. Barmen
Na Uy

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 16 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 56 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 138 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.710000038146973 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 6 trận | 3 trận | 5 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















