Armenia

Armenia

[106]
Thành phố: Yerevan
Năm thành lập: 1992
Sân vận động:Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht
Phong độ:
Lose
Lose
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
N. Tiknizyan
N. Tiknizyan
NgaNga
1 kiến tạo
G. Ranos
G. Ranos
ĐứcĐức
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
E. Spertsyan
E. Spertsyan
NgaNga
2 bàn
G. Ranos
G. Ranos
ĐứcĐức
1 bàn
Top MVP
E. Spertsyan
E. Spertsyan
NgaNga
7.110000133514404 trận
U. Iwu
U. Iwu
NigeriaNigeria
6.980000019073486 trận
L. Zelarayán
L. Zelarayán
ArgentinaArgentina
6.829999923706055 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)7 trận
Thắng (Wins)1 trận
🤝Hòa (Draws)0 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)14%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)4
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)21
🔢Hiệu số (GD)-17
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)41%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)21
🚀Tổng số cú sút (Shots)57
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)8
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.349999904632568
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận0 trận1 trận1 trận0 trận4 trận2 trận3 trận0 trận0 trận0 trận