

Al Mokawloon
Thuộc giải đấu: VĐQG Ai Cập
Thành phố: Cairo
Năm thành lập: 1973
HLV:M.Mekki
Sân vận động:Arab Contractors Stadium
Phong độ:









⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 42 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 20 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 24% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 133 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 431 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 90 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 15 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 9 trận | 8 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |


























