Tổng quan về CLB APR
| Tên | APR | Quốc gia | Rwanda | Rwanda |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | APR | Thành phố | Kigali |
| Sân vận động | Stade Régional de Nyamirambo - sức chứa 22.000 | Giải đấu | CECAFA Club Cup |
| Loại đội | CLB | HLV | Abderrahim Talib |
| Năm thành lập | 1993 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Abderrahim Talib - Morocco - 17 trận - 8 thắng - 1 hòa - 8 thua - tỉ lệ thắng 47.06%
Thủ môn
Ernan Siluane - số áo 31 - Mozambique - 3 trậnĐội 1
Hậu vệ
Amadou Zon - số áo 3 - Burkina Faso - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Christian Ishimwe - số áo 6 - Rwanda - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gilbert Byiringiro - số áo 18 - Rwanda - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yunusu Nshimiyimana - số áo 28 - Rwanda - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Mamadou Traore - số áo 21 - Mali - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ronald Ssekiganda - số áo 19 - Uganda - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Hadji Iraguha - số áo 14 - Rwanda - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kouadiokan Amani - số áo 17 - Bờ Biển Ngà - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Hakim Kiwanuka - số áo 7 - Uganda - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
William Togui - số áo 35 - Bờ Biển Ngà - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Zamalek | vs | CAF Champions League |
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB APR mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 7 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
CAF Champions League
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB APR
Thống kê kỷ lục CLB APR tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về APR
1. APR thuộc quốc gia nào?
APR là CLB thuộc Rwanda.
2. APR đang tham dự giải đấu nào?
APR hiện thi đấu tại CECAFA Club Cup mùa 2026.
3. HLV hiện tại của APR là ai?
Abderrahim Talib quốc tịch Morocco hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB APR.
4. Sân nhà của APR?
Stade Régional de Nyamirambo tại Kigali Rwanda được sử dụng là sân nhà của CLB APR.
