
Antofagasta - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
A. Cuadra Cabrera
Chile - 5 kiến tạo
D. Rojas Orellana
Chile - 4 kiến tạo
M. Gallegos Panozzo
Argentina
🥇 Top Goal
- 10 bàn
- 10 bàn
B. Hurtado Cortesía
Venezuela - 8 bàn
J. Bandez Salazar
Venezuela
⭐ Top MVP
- 6 trận
B. Hurtado Cortesía
Venezuela - 5 trận
F. Hurtado Pérez
Chile - 3 trận
J. Bandez Salazar
Venezuela
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 51% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 64 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 32 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +32 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 214 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 510 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 77 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 8 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 2 trận | 11 trận | 9 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |